carotid body

carotid body

The doctor points to the carotid body on the anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Thể cảnh (carotid body): một cơ quan thụ cảm hóa học (chemoreceptor) nằm gần chỗ phân nhánh của động mạch cảnh (carotid arteries). chức năng theo dõi hàm lượng oxy trong máu giúp điều hòa hô hấp.

dụ sử dụng
  • (Thể cảnh phát hiện mức oxy thấp trong máu.)
  • (Kích thích thể cảnh có thể làm tăng nhịp thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carotid body tumor": khối u thể cảnh, một loại u hiếm gặp phát triển từ thể cảnh.
    • A carotid body tumor may require surgical removal. (Khối u thể cảnh có thể cần phải phẫu thuật cắt bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carotid body reflex (phản xạ thể cảnh): phản xạ sinh lý do thể cảnh kích hoạt khi nồng độ oxy thấp.
    • The carotid body reflex helps maintain proper oxygen levels. (Phản xạ thể cảnh giúp duy trì mức oxy thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemoreceptor của động mạch cảnh: thuật ngữ mô tả chức năng của thể cảnh.
    • The carotid body is a type of chemoreceptor. (Thể cảnh một loại cơ quan thụ cảm hóa học.)
Các cụm từ liên quan
  • Carotid body resection: phẫu thuật cắt bỏ thể cảnh.
    • Carotid body resection is performed in cases of tumor. (Phẫu thuật cắt bỏ thể cảnh được thực hiện trong trường hợp khối u.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carotid body".